cột trụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột lớn, vững chắc, thường bằng vật liệu kiên cố như đá hoặc bê tông, dùng để chống đỡ một công trình kiến trúc hoặc vật nặng. Đây là nghĩa gốc, chỉ một bộ phận kết cấu trong xây dựng.
- (Nghĩa bóng) Người hoặc yếu tố quan trọng nhất, đóng vai trò chống đỡ, nâng đỡ cho một tổ chức, gia đình, hoặc hệ thống nào đó. Nghĩa này nhấn mạnh đến tầm quan trọng và sự vững chãi không thể thiếu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Ngôi đền cổ được giữ vững nhờ bốn cột trụ bằng đá granit.
- Cây cầu mới có những cột trụ bê tông cực kỳ kiên cố.
Danh từ (nghĩa bóng):
- Ông ấy là cột trụ của cả gia đình, một mình nuôi các con ăn học.
- Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm chính là cột trụ của ngôi trường này.
- Nông nghiệp từng là cột trụ của nền kinh tế quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
"cột trụ tinh thần": chỉ người hoặc niềm tin là chỗ dựa tinh thần vững chắc.
- Người mẹ là cột trụ tinh thần cho các con sau khi chồng mất.
"cột trụ cốt cán": thường dùng trong tổ chức, chỉ những thành viên nòng cốt, quan trọng nhất.
- Anh ta là một trong những cột trụ cốt cán của đội bóng.
Biến thể và từ gần giống
Trụ cột: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "cột trụ" trong hầu hết ngữ cảnh, đặc biệt phổ biến với nghĩa bóng.
- Anh ấy là trụ cột trong công ty.
Cột chống: Chỉ vật dùng để chống đỡ tạm thời hoặc có quy mô nhỏ hơn, ít mang nghĩa bóng.
- Cột đỡ: Từ gần nghĩa, nhấn mạnh chức năng chống đỡ.
Từ đồng nghĩa
- Nền tảng: Yếu tố làm cơ sở, điểm tựa căn bản (thiên về nghĩa bóng).
- Trụ đỡ: Nhấn mạnh chức năng nâng đỡ, chống đỡ.
- Xương sống: (Nghĩa bóng) Thành phần chính, quan trọng nhất giúp một hệ thống tồn tại và vận hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cột trụ".
Thành ngữ liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này tuy không chứa từ "cột trụ" nhưng có ý nghĩa tương đồng về sức mạnh của sự đoàn kết, hợp sức, tạo nên những "cột trụ" vững chắc.
- "Chân cứng đá mềm": Thành ngữ thể hiện sự vững vàng, kiên cường, là phẩm chất của một "cột trụ".
- d. 1 Cột lớn, vững chắc, để chống đỡ vật nặng. Cột trụ bằng đá. 2 (id.). Như trụ cột.